賢首宗

xián shǒu zōng hiền thủ tông

Hán Việt: hiền thủ tông · Pinyin: xián shǒu zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (thủ) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国佛教派别之一。其实际创始人唐法藏,字贤首,通称"贤首大师",故名。又因以《华严经》为主要经典,故亦称"华严宗"。参见"严宗"。