敗醬草 bại tương thảo Hán Việt: bại tương thảo Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 醬 (tương) + 草 (thảo)Hán Việtbại tương thảoCấu tạo敗 + 醬 + 草 · bại + tương + thảo nghĩa thành phần: bại + tương + thảo