賬房間 zhàng fáng jiān · trướng phòng gian Hán Việt: trướng phòng gian · Pinyin: zhàng fáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 賬 (trướng) + 房 (phòng) + 間 (gian)Pinyinzhàng fáng jiānHán Việttrướng phòng gianCấu tạo賬 + 房 + 間 · trướng + phòng + gian nghĩa thành phần: trướng + phòng + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"账房"。