貨單兒 hóa đan nhi Hán Việt: hóa đan nhi Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 單 (đan) + 兒 (nhi)Hán Việthóa đan nhiCấu tạo貨 + 單 + 兒 · hóa + đan + nhi nghĩa thành phần: hóa + đan + nhi Nghĩa EngCihui 貨單兒 uòdānr ►See huòdān