货币伪造者

hóa tệ ngụy tạo giả

Hán Việt: hóa tệ ngụy tạo giả

Tổng quan

kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo, kẻ giả vờ, kẻ giả đò

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 僞 (ngụy) + 造 (tạo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ làm giả

Từ liên quan

Gần nghĩa

货币供应量 · 货币检查箱 · 货币比较表 · 货币鉴定人 · 货币铸造税 · 货币主义 · 货币兑换 · 货币单位