货币检查箱

hóa tệ kiểm tra tương

Hán Việt: hóa tệ kiểm tra tương

Tổng quan

(tôn giáo) hộp đựng bánh thánh, hộp đựng tiền vàng mẫu để thử (ở xưởng đúc tiền của nhà vua Anh), để (tiền vàng mẫu) vào hộp đựng tiền mẫu để thử, thử (tiền vàng)

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp kiểm tiền

Từ liên quan

Gần nghĩa

货币伪造者 · 货币供应量 · 货币比较表 · 货币鉴定人 · 货币铸造税 · 货币主义 · 货币兑换 · 货币单位