货币供应量

huò bì gōng yìng liànghóa tệ cung ứng lượng

Hán Việt: hóa tệ cung ứng lượng · Pinyin: huò bì gōng yìng liàng

Tổng quan

lượng cung ứng tiền tệ

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lượng cung tiền
  • Google Alex v6 lượng tiền tệ
  • Tần suất từ lượng cung ứng tiền tệ

Eng

  • Cihui money supply
  • Tần suất từ (economics) money supply

Đức

  • Handedict Geldmenge (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

货币伪造者 · 货币检查箱 · 货币比较表 · 货币鉴定人 · 货币铸造税 · 货币主义 · 货币兑换 · 货币单位