貨幣學派

hóa tệ học phái

Hán Việt: hóa tệ học phái

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (tệ) + (học) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貨幣學派 uòbì xuépài n. monetarism