貨幣戰

hóa tệ chiến

Hán Việt: hóa tệ chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (tệ) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貨幣戰 uòbìzhàn n. currency war; monetary war M:³cháng