貨幣石

hóa tệ thạch

Hán Việt: hóa tệ thạch

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) Numulit, trùng tiền

Cấu tạo: (hóa) + (tệ) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,ddịa chất) Numulit, trùng tiền