貨底子

hóa để tử

Hán Việt: hóa để tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (để) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貨底子 uòdǐzi n. <coll.> remaining commodities/goods M:¹pī