貨架子
hóa giá tử
Hán Việt: hóa giá tử · Pinyin: huò jià zi
Tổng quan
giá để hàng: ba-ga/bạc-ba-ga
Nghĩa
Việt
- Cihui giá để hàng: ba-ga/bạc-ba-ga
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商店里放货物的架子;自行车的座子后面的架子。
Eng
- Cihui 貨架子 uòjiàzi n. goods shelves