貨櫃船
hóa quỹ thuyền
Hán Việt: hóa quỹ thuyền · Pinyin: huò guì chuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以裝載貨櫃為主的遠洋輪船。其貨艙內、甲板或艙蓋上可堆疊多層貨櫃。
Eng
- Cihui 貨櫃船 uòguìchuán n. container ship M:ge/¹sōu/²zhī
Hán Việt: hóa quỹ thuyền · Pinyin: huò guì chuán