貨樣子 hóa dạng tử Hán Việt: hóa dạng tử Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 樣 (dạng) + 子 (tử)Hán Việthóa dạng tửCấu tạo貨 + 樣 + 子 · hóa + dạng + tử nghĩa thành phần: hóa + dạng + tử Nghĩa EngCihui 貨樣子 uòyàngzi ►See huòyàng