貨郎兒 huò láng ér · hóa lang nhi Hán Việt: hóa lang nhi · Pinyin: huò láng ér Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 郎 (lang) + 兒 (nhi)Pinyinhuò láng érHán Việthóa lang nhiCấu tạo貨 + 郎 + 兒 · hóa + lang + nhi nghĩa thành phần: hóa + lang + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲调名。Tân Hoa Tự Điển 1.曲调名。