質子化 chất tử hóa Hán Việt: chất tử hóa Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 化 (hóa)Hán Việtchất tử hóaCấu tạo質 + 子 + 化 · chất + tử + hóa nghĩa thành phần: chất + tử + hóa