质子层

chất tử tằng

Hán Việt: chất tử tằng

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 層 (tằng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

质子数 · 质子的 · 子层 · 质子 · 质子轰击 · 質子軍 · 质子军 · 质子化