质子的 chất tử đích Hán Việt: chất tử đích Tổng quan (vật lý) (thuộc) proton Cấu tạo: 質 (chất) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtchất tử đíchTừ loạitínhCấu tạo質 + 子 + 的 · chất + tử + đích nghĩa thành phần: chất + tử + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc proton Từ liên quan Gần nghĩa质子数 · 质子 · 质子轰击 · 質子軍 · 质子军 · 质子化 · 质子层 · 质子素