質押品

chất áp phẩm

Hán Việt: chất áp phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (áp) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質押品 hìyāpǐn n. collateral security M:²jiàn