質檢局

zhì jiǎn jú chất kiểm cục

Hán Việt: chất kiểm cục · Pinyin: zhì jiǎn jú

Tổng quan

cục kiểm dịch | văn phòng kiểm tra chất lượng

Cấu tạo: (chất) + (kiểm) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục kiểm dịch | văn phòng kiểm tra chất lượng

Eng

  • CC-CEDICT quarantine bureau|quality inspection office
  • Cihui quarantine bureau; quality inspection office