質點力學

chất điểm lực học

Hán Việt: chất điểm lực học

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (điểm) + (lực) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質點力學 hìdiǎn lìxué n. <phy.> particle mechanics