质直浑厚

zhì zhí hún hòuchất trực hồn hậu

Hán Việt: chất trực hồn hậu · Pinyin: zhì zhí hún hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

质朴厚重。常用以形容诗文书画的笔力、风格。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容詩詞文章書畫等筆力、風格樸素厚實。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話前集.卷一八.韓吏部下》:「語多質直渾厚,計應似其為人。」

Cấu tạo: 質 (chất) + 直 (trực) + 渾 (hồn) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质朴厚重。常用以形容诗文书画的笔力、风格。

Từ liên quan

Gần nghĩa

质直好义 · 质直无文