質直渾厚 zhì zhí hún hòu · chất trực hồn hậu Hán Việt: chất trực hồn hậu · Pinyin: zhì zhí hún hòu Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 直 (trực) + 渾 (hồn) + 厚 (hậu)Pinyinzhì zhí hún hòuHán Việtchất trực hồn hậuCấu tạo質 + 直 + 渾 + 厚 · chất + trực + hồn + hậu nghĩa thành phần: chất + trực + hồn + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴厚重。常用以形容诗文书画的笔力、风格。