質譜計 zhì pǔ jì · chất phổ kế Hán Việt: chất phổ kế · Pinyin: zhì pǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 譜 (phổ) + 計 (kế)Pinyinzhì pǔ jìHán Việtchất phổ kếCấu tạo質 + 譜 + 計 · chất + phổ + kế nghĩa thành phần: chất + phổ + kế