質量月

chất lượng nguyệt

Hán Việt: chất lượng nguyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (lượng) + (nguyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 質量月 hìliàngyuè n. “quality month” (when workers stress quality in manufacture)