质量管理

zhì liàng guǎn lǐchất lượng quản lí

Hán Việt: chất lượng quản lí · Pinyin: zhì liàng guǎn lǐ

Tổng quan

quản lý chất lượng

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý chất lượng
  • Biên soạn 質量管理 hìliàng guǎnlǐ n. quality control (QC)

Eng

  • Cihui quality management

Đức

  • Handedict Qualitätsmanagement

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门