販賣機
phiến mại ki
Hán Việt: phiến mại ki · Pinyin: fàn mài jī
Tổng quan
máy bán hàng tự động
Nghĩa
Việt
- Cihui máy bán hàng tự động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種經由投幣或刷卡等付費操作,即可自動販賣物品的機器。為「自動販賣機」的簡稱。
Eng
- CC-CEDICT vending machine
- Cihui vending machine