贩卖机
phiến mại ki
Hán Việt: phiến mại ki · Pinyin: fàn mài jī
Tổng quan
máy bán hàng tự động
一種經由投幣或刷卡等付費操作,即可自動販賣物品的機器。為「自動販賣機」的簡稱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy bán hàng
- Google Alex v6 máy bán hàng tự động
- Biên soạn vending machine
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種經由投幣或刷卡等付費操作,即可自動販賣物品的機器。為「自動販賣機」的簡稱。
Eng
- Cihui vending machine