贩卖者

phiến mại giả

Hán Việt: phiến mại giả

Tổng quan

chủ trại sản xuất bơ sữa, người làm việc trong trại sản xuất bơ sữa, người bán bơ sữa

Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người buôn bán

Từ liên quan

Gần nghĩa

贩卖机 · 贩卖的 · 卖者 · 贩卖 · 贩卖人口 · 贩卖部 · 贩卖儿童 · 贩卖女士