販夫販婦 fàn fū fàn fù · phiến phu phiến phụ Hán Việt: phiến phu phiến phụ · Pinyin: fàn fū fàn fù Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 夫 (phu) + 販 (phiến) + 婦 (phụ)Pinyinfàn fū fàn fùHán Việtphiến phu phiến phụCấu tạo販 + 夫 + 販 + 婦 · phiến + phu + phiến + phụ nghĩa thành phần: phiến + phu + phiến + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称小商小贩。