販奴船 phiến nô thuyền Hán Việt: phiến nô thuyền Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 奴 (nô) + 船 (thuyền)Hán Việtphiến nô thuyềnCấu tạo販 + 奴 + 船 · phiến + nô + thuyền nghĩa thành phần: phiến + nô + thuyền