貪功起釁

tān gōng qǐ xìn tham công khởi hấn

Hán Việt: tham công khởi hấn · Pinyin: tān gōng qǐ xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (công) + (khởi) + (hấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪图功绩,有意挑起事端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪求事功而挑起争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 贪求事功而挑起争端。