貪聲逐色

tān shēng zhú sè tham thanh trục sắc

Hán Việt: tham thanh trục sắc · Pinyin: tān shēng zhú sè

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thanh) + (trục) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪恋歌舞,追逐女色。形容生活放荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪爱歌舞,追求女色。形容生活放荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 贪爱歌舞,追求女色。形容生活放荡。