貪頭兒 tham đầu nhi Hán Việt: tham đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttham đầu nhiCấu tạo貪 + 頭 + 兒 · tham + đầu + nhi nghĩa thành phần: tham + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 貪頭兒 āntour n. <derog.> sth. gainable (for one's selfish purpose)