貪慌忙 tān huāng máng · tham hoảng mang Hán Việt: tham hoảng mang · Pinyin: tān huāng máng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 慌 (hoảng) + 忙 (mang)Pinyintān huāng mángHán Việttham hoảng mangCấu tạo貪 + 慌 + 忙 · tham + hoảng + mang nghĩa thành phần: tham + hoảng + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贪慌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贪慌。