貪生
tham sanh
Hán Việt: tham sanh · Pinyin: tān shēng
Tổng quan
ham sống: tham sanh/tham sống
Nghĩa
Việt
- Cihui ham sống: tham sanh/tham sống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过分眷恋生命。多含贬义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.过分眷恋生命。多含贬义。
Eng
- Cihui 貪生 ānshēng v.o. cravenly cling to life