貧不擇妻 bần bất trạch thê Hán Việt: bần bất trạch thê Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 不 (bất) + 擇 (trạch) + 妻 (thê)Hán Việtbần bất trạch thêCấu tạo貧 + 不 + 擇 + 妻 · bần + bất + trạch + thê nghĩa thành phần: bần + bất + trạch + thê Nghĩa EngCihui 貧不擇妻 ínbùzéqī f.e. The poor can't afford to choose wives.