贫乏地
bần phạp địa
Hán Việt: bần phạp địa
Tổng quan
xem indigent Cách viết khác : meagrely như meagerly hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn nghèo nàn, thiếu thốn, xoàng, tồi, không khoẻ, khó ở
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 một cách nghèo nàn
Hán Việt: bần phạp địa
xem indigent Cách viết khác : meagrely như meagerly hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn nghèo nàn, thiếu thốn, xoàng, tồi, không khoẻ, khó ở