貧士

pín shì bần sĩ

Hán Việt: bần sĩ · Pinyin: pín shì

Tổng quan

bần sĩ: người nghèo

Cấu tạo: (bần) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bần sĩ: người nghèo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贫仕"; 穷士;穷儒生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贫仕"。 2.穷士;穷儒生。

Eng

  • Cihui 貧士 ínshì* n. impoverished scholar M:²wèi

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

富豪