貧措大 pín cuò dà · bần thố đại Hán Việt: bần thố đại · Pinyin: pín cuò dà Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 措 (thố) + 大 (đại)Pinyinpín cuò dàHán Việtbần thố đạiCấu tạo貧 + 措 + 大 · bần + thố + đại nghĩa thành phần: bần + thố + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言穷措大。旧时嘲讽穷儒生之词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言穷措大。旧时嘲讽穷儒生之词。