貧時交 pín shí jiāo · bần thì giao Hán Việt: bần thì giao · Pinyin: pín shí jiāo Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 時 (thì) + 交 (giao)Pinyinpín shí jiāoHán Việtbần thì giaoCấu tạo貧 + 時 + 交 · bần + thì + giao nghĩa thành phần: bần + thì + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言贫贱交。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言贫贱交。