貧生子 pín shēng zi · bần sanh tử Hán Việt: bần sanh tử · Pinyin: pín shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 生 (sanh) + 子 (tử)Pinyinpín shēng ziHán Việtbần sanh tửCấu tạo貧 + 生 + 子 · bần + sanh + tử nghĩa thành phần: bần + sanh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贫生"。