貧礦脈 bần quáng mạch Hán Việt: bần quáng mạch Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 礦 (quáng) + 脈 (mạch)Hán Việtbần quáng mạchCấu tạo貧 + 礦 + 脈 · bần + quáng + mạch nghĩa thành phần: bần + quáng + mạch