貧骨頭

bần cốt đầu

Hán Việt: bần cốt đầu

Tổng quan

kẻ bần tiện: kẻ lắm lời/kẻ mồm mép

Cấu tạo: (bần) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ bần tiện: kẻ lắm lời/kẻ mồm mép

Eng

  • Cihui 貧骨頭 íngǔtou n. <topo.> 1. a person keen on petty gain 2. stingy person 3. idle chatterer; windbag 4. miser