贬值率 biǎn zhí shuài·biếm trị suất Hán Việt: biếm trị suất · Pinyin: biǎn zhí shuài Tổng quan Cấu tạo: 貶 (biếm) + 值 (trị) + 率 (suất)Pinyinbiǎn zhí shuàiHán Việtbiếm trị suấtTừ loạidanhCấu tạo貶 + 值 + 率 · biếm + trị + suất nghĩa thành phần: biếm + trị + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỷ lệ mất giáĐứcHandedict Abwertungsquote (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa贬值的 · 贬值 · 贬值压力 · 贬值货币