貶值率 biǎn zhí shuài · biếm trị suất Hán Việt: biếm trị suất · Pinyin: biǎn zhí shuài Tổng quan Cấu tạo: 貶 (biếm) + 值 (trị) + 率 (suất)Pinyinbiǎn zhí shuàiHán Việtbiếm trị suấtCấu tạo貶 + 值 + 率 · biếm + trị + suất nghĩa thành phần: biếm + trị + suất