購買者

gòu mǎi zhě cấu mãi giả

Hán Việt: cấu mãi giả · Pinyin: gòu mǎi zhě

Tổng quan

người mua hàng

Cấu tạo: (cấu) + (mãi) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mua hàng

Eng

  • Cihui purchaser

ja

  • JMdict buyer