購置稅 gòu zhì shuì · cấu trí thuế Hán Việt: cấu trí thuế · Pinyin: gòu zhì shuì Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 置 (trí) + 稅 (thuế)Pinyingòu zhì shuìHán Việtcấu trí thuếCấu tạo購 + 置 + 稅 · cấu + trí + thuế nghĩa thành phần: cấu + trí + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家对购置某些商品(如房产、车辆等)征收的税。