貯存管

zhù cún guǎn trữ tồn quản

Hán Việt: trữ tồn quản · Pinyin: zhù cún guǎn

Tổng quan

bình chứa chất lỏng hoặc khí | bình gas

Cấu tạo: (trữ) + (tồn) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình chứa chất lỏng hoặc khí | bình gas

Eng

  • CC-CEDICT storage container for liquid or gas|gas holder
  • Cihui storage container for liquid or gas; gas holder