貯木池 trữ mộc trì Hán Việt: trữ mộc trì Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 木 (mộc) + 池 (trì)Hán Việttrữ mộc trìCấu tạo貯 + 木 + 池 · trữ + mộc + trì nghĩa thành phần: trữ + mộc + trì Nghĩa EngCihui 貯木池 hùmùchí p.w. log pond