貯精罐 zhǔ jīng guàn · trữ tinh quán Hán Việt: trữ tinh quán · Pinyin: zhǔ jīng guàn Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 精 (tinh) + 罐 (quán)Pinyinzhǔ jīng guànHán Việttrữ tinh quánCấu tạo貯 + 精 + 罐 · trữ + tinh + quán nghĩa thành phần: trữ + tinh + quán