貫衆素 quán chúng tố Hán Việt: quán chúng tố Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 衆 (chúng) + 素 (tố)Hán Việtquán chúng tốCấu tạo貫 + 衆 + 素 · quán + chúng + tố nghĩa thành phần: quán + chúng + tố