貫朽粟腐

guàn xiǔ sù fǔ quán hủ túc hủ

Hán Việt: quán hủ túc hủ · Pinyin: guàn xiǔ sù fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (hủ) + (túc) + (hủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿钱的绳子朽断,仓库的粮食腐烂。形容富有之极。